- 1.trưởng khoa
- 2.mullah (giáo sĩ Hồi giáo)
- 3.imam (Hồi giáo)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem thêm 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.