學華語Kaori Dict

文本

wénběn

ㄨㄣˊ ㄅㄣˇ

VĂN BẢN

  1. 1.một văn bản (bài viết, kịch bản, hợp đồng, v.v.)
  2. 2.phiên bản của một văn bản (bản sao, bản dịch, phiên bản rút gọn, v.v.)
  3. 3.(tin học) văn bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    文本文件的後綴名是txt。

    wénběn wénjiàn de hòuzhuì míng shì t x t。

    Tên tệp văn bản là txt.

  • 2

    你只要把文本寫好就行,排版有別的人負責。

    nǐ zhǐyào bǎ wénběn xiě hǎo jiù xíng, páibǎn yǒubié de rén fùzé。

    Bạn chỉ cần viết văn bản tốt, việc thiết kế kiểu chữ sẽ do người khác đảm nhiệm.

  • 3

    你無法通過文本了解所有東西。

    nǐ wúfǎ tōngguò wénběn liǎojiě suǒyǒu dōngxi。

    Bạn không thể hiểu hết mọi thứ chỉ qua văn bản.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文本 nghĩa là gì? · Kaori Dict