學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斑駁
斑駁
giản thể:
斑驳
bān
bó
[ㄅㄢ ㄅㄛˊ]
BAN BÁC
1.
loang lổ
2.
hỗn tạp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
反駁
fǎnbó
phản bác
駁回
bóhuí
từ chối
斑點
bāndiǎn
đốm
斑
bān
đốm
駁斥
bóchì
bác bỏ
辯駁
biànbó
tranh cãi
駁
bó
loang lổ
駮
bó
biến thể của 駁|驳[bo2]
逐字解
Từng chữ trong từ
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
駁
bác
có nhiều màu sắc, sặc sỡ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
斑剝
bānbō
loang lổ và tróc ra từng mảng
班駁
bānbó
biến thể của 斑駁|斑驳[ban1 bo2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斑驳 nghĩa là gì? · Kaori Dict