- 1.loang lổ
- 2.không đồng nhất
- 3.bác bỏ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.mâu thuẫn
- 5.vận chuyển bằng xà lan
- 6.một chiếc xà lan
- 7.tàu chở hàng nhẹ

例句Câu ví dụ
- 1
這個論據是駁不倒的。
zhège lùnjù shì bó bù dǎo de。
Lập luận này không thể bác bỏ được

這個論據是駁不倒的。
zhège lùnjù shì bó bù dǎo de。
Lập luận này không thể bác bỏ được