- 1.loang lổ
- 2.không đồng nhất
- 3.bác bỏ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.mâu thuẫn
- 5.vận chuyển bằng xà lan
- 6.một chiếc xà lan
- 7.tàu chở hàng nhẹ
Cách đọc khác:bó — biến thể của 駁|驳[bo2]

例句Câu ví dụ
- 1
這個論據是駁不倒的。
zhège lùnjù shì bó bù dǎo de。
Lập luận này không thể bác bỏ được