斗牛
DǒuNiú
[ㄉㄡˇ ㄋㄧㄡˊ]
ĐẨU NGƯU
- 1.chòm sao Bắc Đẩu và sao Ngưu Lang (thiên văn)
Cách đọc khác:dòuniú — đấu bò

例句Câu ví dụ
- 1
初,吳之未滅也,鬥牛之間常有紫氣。
chū, Wú zhī wèi miè yě, DǒuNiú zhījiān cháng yǒu zǐqì。
Lúc đầu, khi chưa diệt Lương, giữa hai con trâu thường có khí màu tím
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.