學華語Kaori Dict

斗牛

DǒuNiú

ㄉㄡˇ ㄋㄧㄡˊ

ĐẨU NGƯU

  1. 1.chòm sao Bắc Đẩu và sao Ngưu Lang (thiên văn)

Cách đọc khác:dòuniúđấu bò

例句Câu ví dụ

  • 1

    初,吳之未滅也,鬥牛之間常有紫氣。

    chū, Wú zhī wèi miè yě, DǒuNiú zhījiān cháng yǒu zǐqì。

    Lúc đầu, khi chưa diệt Lương, giữa hai con trâu thường có khí màu tím

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斗牛 nghĩa là gì? · Kaori Dict