學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斥鹵
斥鹵
giản thể:
斥卤
chì
lǔ
[ㄔˋ ㄌㄨˇ]
XÍCH LỖ
1.
đầm lầy mặn
2.
muối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排斥
páichì
từ chối
滷味
lǔwèi
món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị
滷
lǔ
kho trong nước tương và gia vị
充斥
chōngchì
đầy rẫy
斥責
chìzé
chỉ trích
駁斥
bóchì
bác bỏ
痛斥
tòngchì
chỉ trích nặng nề
訓斥
xùnchì
khiển trách
逐字解
Từng chữ trong từ
斥
xích, xịch
chửi, mắng, chỉ trích, trách
鹵
lỗ
Đất mặn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
池鷺
chílù
(loài chim ở Trung Quốc) cò bợ Trung Quốc (Ardeola bacchus)
記憶技巧
Mẹo nhớ
鹵
LỖ (鹵) – muối; kho: Ruộng muối trong khung vuông, hạt muối lấm tấm bên trong — nước muối LỖ vị kho trứng, đậu hũ thơm lừng Đài Loan.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斥卤 nghĩa là gì? · Kaori Dict