- 1.(neologism c. 2012) dọn dẹp; chủ nghĩa tối giản (mượn từ tiếng Nhật 断捨離 "danshari", nghĩa là "từ bỏ, vứt bỏ và buông bỏ")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.