學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斯巴達
斯巴達
giản thể:
斯巴达
Sī
bā
dá
[ㄙ ㄅㄚ ㄉㄚˊ]
TƯ BA ĐẠT
1.
Sparta
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
尾巴
wěiba
đuôi
傳達
chuándá
truyền đạt
逐字解
Từng chữ trong từ
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
達
đạt
đến, đạt được
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斯巴達 nghĩa là gì? · Kaori Dict