學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斷層
斷層
giản thể:
断层
duàn
céng
[ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ]
ĐOẠN TẦNG
1.
đứt gãy (địa chất)
2.
LT:道[dao4],個|个[ge4]
3.
(nghĩa bóng) khoảng cách
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
gián đoạn (trong truyền thụ kỹ năng nào đó)
5.
(chụp cắt lớp) mặt cắt ngang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
層
céng
chồng lên nhau
不斷
bùduàn
không ngừng
判斷
pànduàn
phán đoán
斷
duàn
làm gãy
診斷
zhěnduàn
chẩn đoán
中斷
zhōngduàn
cắt ngắn
層次
céngcì
tầng
打斷
dǎduàn
gián đoạn
逐字解
Từng chữ trong từ
斷
đoạn, đoán
cắt
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斷層 nghĩa là gì? · Kaori Dict