學華語Kaori Dict

斷層

giản thể: 断层

duàncéng

ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ

ĐOẠN TẦNG

  1. 1.đứt gãy (địa chất)
  2. 2.LT:道[dao4],個|个[ge4]
  3. 3.(nghĩa bóng) khoảng cách
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gián đoạn (trong truyền thụ kỹ năng nào đó)
  2. 5.(chụp cắt lớp) mặt cắt ngang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斷層 nghĩa là gì? · Kaori Dict