學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斷層線
斷層線
giản thể:
断层线
duàn
céng
xiàn
[ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ ㄒㄧㄢˋ]
ĐOẠN TẦNG TUYẾN
1.
đường đứt gãy địa chất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
層
céng
chồng lên nhau
不斷
bùduàn
không ngừng
線
xiàn
chỉ
路線
lùxiàn
hành trình
判斷
pànduàn
phán đoán
斷
duàn
làm gãy
光線
guāngxiàn
tia sáng
診斷
zhěnduàn
chẩn đoán
逐字解
Từng chữ trong từ
斷
đoạn, đoán
cắt
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
線
tuyến
sợi chỉ, đường, dây dẫn
記憶技巧
Mẹo nhớ
線
TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斷層線 nghĩa là gì? · Kaori Dict