學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旗校
旗校
qí
xiào
[ㄑㄧˊ ㄒㄧㄠˋ]
KỲ HIỆU
1.
sĩ quan Mãn Châu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
學校
xuéxiào
trường học
校園
xiàoyuán
khuôn viên trường
校長
xiàozhǎng
LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
國旗
guóqí
quốc kỳ
旗幟
qízhì
cờ hiệu
夜校
yèxiào
trường học buổi tối
旗袍
qípáo
trang phục kiểu Trung Quốc
錦旗
jǐnqí
biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)
逐字解
Từng chữ trong từ
旗
kỳ, cờ
cờ
校
hiệu, chò, giâu
trường học
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奇效
qíxiào
hiệu quả tuyệt vời
氣笑
qìxiào
tức giận nhưng cũng cảm thấy buồn cười
起小
qǐxiǎo
từ nhỏ
妻小
qīxiǎo
vợ và con cái / (cũ) vợ
起效
qǐxiào
bắt đầu phát huy hiệu quả; bắt đầu có tác dụng
記憶技巧
Mẹo nhớ
校
HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旗校 nghĩa là gì? · Kaori Dict