學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無依無靠
無依無靠
giản thể:
无依无靠
wú
yī
wú
kào
[ㄨˊ ㄧ ㄨˊ ㄎㄠˋ]
VÔ Y VÔ KHÁO
1.
không có ai để dựa vào (thành ngữ); tự thân một mình
2.
mồ côi
3.
tự xoay xở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
靠
kào
dựa vào
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
可靠
kěkào
đáng tin cậy
無聊
wúliáo
chán
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
無數
wúshù
vô số
無限
wúxiàn
không giới hạn
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
依
y
dựa vào
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
靠
kháo
nghiêng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
無倚無靠
wúyǐwúkào
biến thể của 無依無靠|无依无靠[wu2 yi1 wu2 kao4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
无依无靠 nghĩa là gì? · Kaori Dict