學華語Kaori Dict

無聲

giản thể: 无声

shēng

ㄨˊ ㄕㄥ

VÔ THANH

  1. 1.không có tiếng
  2. 2.một cách im lặng
  3. 3.im lặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭無聲電影。

    wǒ tǎoyàn wúshēng diànyǐng。

    Tôi ghét phim câm

  • 2

    除夕夜,窗外雪落無聲,屋內燈光暖人,鍋里熱氣騰騰。

    Chúxī yè, chuāng wài xuě luò wúshēng, wū nèi dēngguāng nuǎn rén, guō lǐ rèqìténgténg。

    Đêm giao thừa, tuyết rơi ngoài cửa sổ im lặng, trong nhà ánh sáng ấm áp, nồi nấu sôi sục sương

  • 3

    一片寂靜無聲。

    yī piàn jìjìng wúshēng。

    Một sự im lặng tuyệt đối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无声 nghĩa là gì? · Kaori Dict