- 1.tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó
- 2.thoải mái
- 3.không lo lắng hay ưu phiền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.