學華語Kaori Dict

無拘無束

giản thể: 无拘无束

shù

ㄨˊ ㄐㄩ ㄨˊ ㄕㄨˋ

VÔ CÂU VÔ THÚC

TOCFL 7
  1. 1.tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó
  2. 2.thoải mái
  3. 3.không lo lắng hay ưu phiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无拘无束 nghĩa là gì? · Kaori Dict