例句Câu ví dụ
- 1
他將她的成功視為無物。
tā jiāng tā de chénggōng shìwéi wúwù。
Anh coi thành công của cô như không có gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
