學華語Kaori Dict

無私

giản thể: 无私

ㄨˊ ㄙ

VÔ TƯ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.vị tha
  2. 2.không ích kỷ
  3. 3.vô tư
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không vụ lợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個很自私的人,但是遇到你之後變得特別地無私。

    wǒ shì gě hěn zìsī de rén, dànshì yùdào nǐ zhīhòu biànde tèbié de wúsī。

    Tôi là một người rất ích kỷ, nhưng sau khi gặp anh thì trở nên đặc biệt vô tư.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无私 nghĩa là gì? · Kaori Dict