學華語Kaori Dict

無限

giản thể: 无限

xiàn

ㄨˊ ㄒㄧㄢˋ

VÔ HẠN

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.không giới hạn
  2. 2.không bị ràng buộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的力氣好像無限。

    tā de lì qi hǎo xiàng wú xiàn

    Sức lực anh ấy dường như vô tận

  • 2

    愛不是無限的資源。

    ài bùshì wúxiàn de zīyuán。

    Tình yêu không phải là tài nguyên vô tận.

  • 3

    愛的標準就是無限度地去愛。

    ài de biāozhǔn jiùshì wúxiàn dù de qù ài。

    Tiêu chuẩn của tình yêu là yêu vô hạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无限 nghĩa là gì? · Kaori Dict