學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旺熾
旺熾
giản thể:
旺炽
wàng
chì
[ㄨㄤˋ ㄔˋ]
VƯỢNG SÍ
1.
bừng bừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
興旺
xīngwàng
thịnh vượng
旺盛
wàngshèng
mãnh liệt
旺
wàng
thịnh vượng
旺季
wàngjì
mùa bận rộn
熾熱
chìrè
nóng đỏ
熾
chì
cháy
健旺
jiànwàng
cường tráng
旺月
wàngyuè
tháng (kinh doanh) bận rộn
逐字解
Từng chữ trong từ
旺
vượng
thịnh vượng
熾
sí, xé
nóng rực, mãnh liệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旺炽 nghĩa là gì? · Kaori Dict