學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
昂昂溪
昂昂溪
Áng
áng
xī
[ㄤˊ ㄤˊ ㄒㄧ]
NGANG NGANG KHÊ
1.
quận Ang'angxi của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
昂貴
ángguì
đắt đỏ
高昂
gāoáng
ngẩng cao (đầu)
小溪
xiǎoxī
con suối
溪
xī
con suối
溪流
xīliú
dòng suối
激昂
jīáng
đầy nhiệt huyết
昂首
ángshǒu
ngẩng cao đầu
昂然
ángrán
hiên ngang và không sợ hãi
逐字解
Từng chữ trong từ
昂
ngang
昂 — tăng, nâng
昂
ngang
昂 — tăng, nâng
溪
khê, khe
溪 — suối núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昂昂溪 nghĩa là gì? · Kaori Dict