學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
昌披
昌披
chāng
pī
[ㄔㄤ ㄆㄧ]
XƯƠNG PHI
1.
biến thể của 猖披[chang1 pi1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
披
pī
khoác lên vai
昌盛
chāngshèng
thịnh vượng
披露
pīlù
tiết lộ
披薩
pīsà
pizza (từ mượn)
披肩
pījiān
áo choàng
昌
Chāng
họ [Chang1]
昌
chāng
(dạng kết hợp) thịnh vượng; phát đạt
南昌
Nánchāng
Nam Xương, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Giang Tây 江西省 ở đông nam Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
昌
xương
ánh sáng mặt trời
披
phi, phơ
mặc, rách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
猖披
chāngpī
rối bù
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昌披 nghĩa là gì? · Kaori Dict