學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
昭蘇
昭蘇
giản thể:
昭苏
Zhāo
sū
[ㄓㄠ ㄙㄨ]
CHIÊU TÔ
1.
huyện Zhaosu hay Mongghulküre nahiyisi thuộc châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
復甦
fùsū
phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
甦醒
sūxǐng
tỉnh lại
囌
sū
dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1]
昭
zhāo
sáng
甦
sū
biến thể của 蘇|苏[su1]
蘇
Sū
họ [Su1]
蘇
sū
cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)
蘓
sū
biến thể cũ của 蘇|苏[su1]
逐字解
Từng chữ trong từ
昭
chiêu
sáng, rực rỡ
蘇
tô, to
khôi phục, phục sinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昭苏 nghĩa là gì? · Kaori Dict