學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晉寧
晉寧
giản thể:
晋宁
Jìn
níng
[ㄐㄧㄣˋ ㄋㄧㄥˊ]
TẤN TRỮ
1.
huyện Jinning ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
安寧
ānníng
yên bình
晉升
jìnshēng
thăng chức lên vị trí cao hơn
晉級
jìnjí
thăng cấp
毋寧
wúnìng
không tốt bằng
晉見
jìnjiàn
yết kiến
逐字解
Từng chữ trong từ
晉
tấn
tiến lên, tăng lên
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
金寧
Jīnníng
xã Chinning ở huyện Kinmen 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晉寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict