學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
普魯東
普魯東
giản thể:
普鲁东
Pǔ
lǔ
dōng
[ㄆㄨˇ ㄌㄨˇ ㄉㄨㄥ]
PHỔ LỖ ĐÔNG
1.
Pierre-Joseph Proudhon (1809-1865), triết gia xã hội chủ nghĩa Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
東方
dōngfāng
đông
普通
pǔtōng
phổ thông
房東
fángdōng
chủ nhà
普遍
pǔbiàn
phổ quát
東邊
dōngbian
hướng đông
普及
pǔjí
lan rộng
逐字解
Từng chữ trong từ
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
普魯東 nghĩa là gì? · Kaori Dict