學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晷
晷
guǐ
[ㄍㄨㄟˇ]
QUỸ
1.
đồng hồ mặt trời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寸晷
cùnguǐ
xem 寸陰|寸阴[cun4 yin1]
日晷
rìguǐ
đồng hồ mặt trời
日無暇晷
rìwúxiáguǐ
không có thời gian rảnh (thành ngữ)
焚膏繼晷
féngāojìguǐ
đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm
逐字解
Từng chữ trong từ
晷
quỹ
bóng của ánh nắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貴
guì
đắt
鬼
guǐ
linh hồn; ma; quỷ
歸
guī
trở về
跪
guì
quỳ
龜
guī
rùa cạn; rùa nước
亀
guī
biến thể cũ của 龜|龟[gui1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晷 nghĩa là gì? · Kaori Dict