學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暖暖區
暖暖區
giản thể:
暖暖区
Nuǎn
nuǎn
Qū
[ㄋㄨㄢˇ ㄋㄨㄢˇ ㄑㄩ]
NOÃN NOÃN KHU
1.
Khu Nuannuan của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地區
dìqū
địa phương
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
區
qū
khu vực
暖和
nuǎnhuo
ấm
市區
shìqū
quận đô thị
區別
qūbié
sự khác biệt
暖氣
nuǎnqì
hệ thống sưởi trung tâm
社區
shèqū
cộng đồng
逐字解
Từng chữ trong từ
暖
noãn
ấm áp
暖
noãn
ấm áp
區
khu, âu
khu vực, quận, vùng, phường
記憶技巧
Mẹo nhớ
區
KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暖暖区 nghĩa là gì? · Kaori Dict