學華語Kaori Dict

暴行

bàoxíng

ㄅㄠˋ ㄒㄧㄥˊ

BẠO HÀNH

TOCFL 6
  1. 1.hành động man rợ
  2. 2.phẫn nộ
  3. 3.tàn ác

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰爭中使用了很多暴行。

    zhànzhēng zhōng shǐyòng le hěn duō bàoxíng。

    Nhiều hành vi tàn bạo được sử dụng trong chiến tranh.

  • 2

    暴力電影和電腦遊戲助長了年輕人的殘暴行為。

    bàolì diànyǐng hé diànnǎo yóuxì zhùzhǎng le niánqīngrén de cánbào xíngwéi。

    Phim ảnh bạo lực và trò chơi điện tử làm gia tăng hành vi tàn bạo của giới trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴行 nghĩa là gì? · Kaori Dict