例句Câu ví dụ
- 1
戰爭中使用了很多暴行。
zhànzhēng zhōng shǐyòng le hěn duō bàoxíng。
Nhiều hành vi tàn bạo được sử dụng trong chiến tranh.
- 2
暴力電影和電腦遊戲助長了年輕人的殘暴行為。
bàolì diànyǐng hé diànnǎo yóuxì zhùzhǎng le niánqīngrén de cánbào xíngwéi。
Phim ảnh bạo lực và trò chơi điện tử làm gia tăng hành vi tàn bạo của giới trẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
