學華語Kaori Dict

曠課

giản thể: 旷课

kuàng

ㄎㄨㄤˋ ㄎㄜˋ

KHOÁNG KHOÁ

HSK 7-9
  1. 1.trốn học
  2. 2.cúp tiết

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆總是曠課。

    Tāngmǔ zǒngshì kuàngkè。

    Tom luôn vắng mặt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曠課 nghĩa là gì? · Kaori Dict