例句Câu ví dụ
- 1
湯姆總是曠課。
Tāngmǔ zǒngshì kuàngkè。
Tom luôn vắng mặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
湯姆總是曠課。
Tāngmǔ zǒngshì kuàngkè。
Tom luôn vắng mặt.