學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曳尾鸌
曳尾鸌
giản thể:
曳尾鹱
yè
wěi
hù
[ㄧㄝˋ ㄨㄟˇ ㄏㄨˋ]
DUỆ VĨ OÁCH
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi nêm (Puffinus pacificus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尾巴
wěiba
đuôi
結尾
jiéwěi
kết thúc
尾聲
wěishēng
đoạn kết
尾氣
wěiqì
khí thải; khí xả
追尾
zhuīwěi
bám đuôi
從頭到尾
cóngtóudàowěi
từ đầu đến cuối
搖曳
yáoyè
đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh
尾隨
wěisuí
theo sau sát
逐字解
Từng chữ trong từ
曳
duệ, dấy
dắt
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
鸌
oách, vạc
(dạng kết hợp) chim họ Procellariidae, bao gồm chim hải âu, hải yến,...
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曳尾鹱 nghĩa là gì? · Kaori Dict