- 1.quán trà có biểu diễn kể chuyện 評書|评书
- 2.(gắn với tên nhà xuất bản)
- 3.(thời xưa) tư thục
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thư viện (văn bản kinh điển)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.