學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曹妃甸
曹妃甸
Cáo
fēi
diàn
[ㄘㄠˊ ㄈㄟ ㄉㄧㄢˋ]
TÀO PHI ĐIỆN
1.
Cao Phí Điền; xem 曹妃甸區|曹妃甸区[Cao2 fei1 dian4 Qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沉甸甸
chéndiàndiàn
nặng
貴妃
guìfēi
phi tần cao cấp
妃
fēi
phi tần
曹
Cáo
họ [Cao2]
曹
cáo
lớp hoặc cấp
甸
Diàn
họ [Dian4]
甸
diàn
vùng ngoại ô hoặc vùng ven
三曹
SānCáo
Tam Tào (Tào Tháo 曹操 và các con là Tào Phi 曹丕 và Tào Thực 曹植), người lập nên triều đại Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏, cả ba đều là nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng
逐字解
Từng chữ trong từ
曹
tào
các quan chức bộ máy
妃
phi
vợ, người phối ngẫu
甸
điện
thị trấn ngoại thành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曹妃甸 nghĩa là gì? · Kaori Dict