例句Câu ví dụ
- 1
木質家具沉甸甸的。
mùzhì jiājù chéndiàndiàn de。
Nội thất gỗ rất nặng.
- 2
我無法忍受這像沙袋一樣沉甸甸的沉默。
wǒ wúfǎrěnshòu zhè xiàng shādài yīyàng chéndiàndiàn de chénmò。
Tôi không thể chịu đựng được sự im lặng nặng nề như túi cát.
木質家具沉甸甸的。
mùzhì jiājù chéndiàndiàn de。
Nội thất gỗ rất nặng.
我無法忍受這像沙袋一樣沉甸甸的沉默。
wǒ wúfǎrěnshòu zhè xiàng shādài yīyàng chéndiàndiàn de chénmò。
Tôi không thể chịu đựng được sự im lặng nặng nề như túi cát.