學華語Kaori Dict

沉甸甸

chéndiàndiàn

ㄔㄣˊ ㄉㄧㄢˋ ㄉㄧㄢˋ

TRẦM ĐIỆN ĐIỆN

HSK 7-9TOCFL 7Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    木質家具沉甸甸的。

    mùzhì jiājù chéndiàndiàn de。

    Nội thất gỗ rất nặng.

  • 2

    我無法忍受這像沙袋一樣沉甸甸的沉默。

    wǒ wúfǎrěnshòu zhè xiàng shādài yīyàng chéndiàndiàn de chénmò。

    Tôi không thể chịu đựng được sự im lặng nặng nề như túi cát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沉甸甸 nghĩa là gì? · Kaori Dict