朝拜
cháobài
[ㄔㄠˊ ㄅㄞˋ]
TRIỀU BÁI
TOCFL 7
- 1.thờ cúng
- 2.thực hiện nghi lễ kính trọng
- 3.hành hương

例句Câu ví dụ
- 1
他們每星期天舉行朝拜.
tāmen měi Xīngqītiān jǔxíng cháobài .
Họ làm lễ thờ vào mỗi Chủ Nhật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.