學華語Kaori Dict

朝拜

cháobài

ㄔㄠˊ ㄅㄞˋ

TRIỀU BÁI

TOCFL 7
  1. 1.thờ cúng
  2. 2.thực hiện nghi lễ kính trọng
  3. 3.hành hương

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們每星期天舉行朝拜.

    tāmen měi Xīngqītiān jǔxíng cháobài .

    Họ làm lễ thờ vào mỗi Chủ Nhật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝拜 nghĩa là gì? · Kaori Dict