例句Câu ví dụ
- 1
我總覺得木偶戲有點嚇人。
wǒ zǒng juéde mùǒuxì yǒudiǎn xiàrén。
Tôi luôn cảm thấy xiếc rối có chút đáng sợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
我總覺得木偶戲有點嚇人。
wǒ zǒng juéde mùǒuxì yǒudiǎn xiàrén。
Tôi luôn cảm thấy xiếc rối có chút đáng sợ