學華語Kaori Dict

木偶戲

giản thể: 木偶戏

ǒu

ㄇㄨˋ ㄡˇ ㄒㄧˋ

MỘC NGẪU HÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我總覺得木偶戲有點嚇人。

    wǒ zǒng juéde mùǒuxì yǒudiǎn xiàrén。

    Tôi luôn cảm thấy xiếc rối có chút đáng sợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木偶戲 nghĩa là gì? · Kaori Dict