學華語Kaori Dict

未遂

wèisuì

ㄨㄟˋ ㄙㄨㄟˋ

VỊ TOẠI

  1. 1.không thành công
  2. 2.thất bại (nỗ lực); (đảo chính) không thành; (giết người, tự sát) chưa thành; (ước muốn) không trọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我曾兩次試圖自殺未遂。

    wǒ céng liǎng cì shìtú zìshā wèisuì。

    Tôi từng hai lần cố tự tử nhưng không thành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未遂 nghĩa là gì? · Kaori Dict