學華語Kaori Dict

本地

běn

ㄅㄣˇ ㄉㄧˋ

BẢN ĐỊA

HSK 6N
  1. 1.địa phương
  2. 2.nơi này

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是本地人。

    tā shì běn dì rén

    Anh ấy là người địa phương.

  • 2

    湯姆在本地超市做工。

    Tāngmǔ zài běndì chāoshì zuògōng。

    Tom làm việc tại siêu thị địa phương.

  • 3

    我要吃本地菜,濃油赤醬的栗子紅燒肉。

    wǒ yào chī běndì cài, nóng yóu chì jiàng de lìzi hóngshāoròu。

    Tôi muốn ăn món ăn địa phương, thịt kho tiêu đậm đà, thịt heo kho tiêu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本地 nghĩa là gì? · Kaori Dict