例句Câu ví dụ
- 1
他是本地人。
tā shì běn dì rén
Anh ấy là người địa phương.
- 2
湯姆在本地超市做工。
Tāngmǔ zài běndì chāoshì zuògōng。
Tom làm việc tại siêu thị địa phương.
- 3
我要吃本地菜,濃油赤醬的栗子紅燒肉。
wǒ yào chī běndì cài, nóng yóu chì jiàng de lìzi hóngshāoròu。
Tôi muốn ăn món ăn địa phương, thịt kho tiêu đậm đà, thịt heo kho tiêu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
