本文
běnwén
[ㄅㄣˇ ㄨㄣˊ]
BẢN VĂN
- 1.văn bản này
- 2.bài viết
- 3.phần chính của một cuốn sách

例句Câu ví dụ
- 1
花道是日本文化的一部分。
huā dào shìrì běnwén huā de yībùfen。
Ngành hoa đạo là một phần của văn hóa Nhật Bản
- 2
你應該多接觸本文化,多了解一些傳統習俗。
nǐ yīnggāi duō jiēchù běnwén huā, duō liǎojiě yīxiē chuántǒng xísú。
Nên tiếp xúc nhiều hơn với văn hóa địa phương, hiểu thêm về một số phong tục truyền thống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.