本罪
běnzuì
[ㄅㄣˇ ㄗㄨㄟˋ]
BẢN TỘI
- 1.tội thực sự (khái niệm Kitô giáo, đối lập với nguyên tội 原罪)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
[ㄅㄣˇ ㄗㄨㄟˋ]
BẢN TỘI
