本色
běnsè
[ㄅㄣˇ ㄙㄜˋ]
BẢN SẮC
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.phẩm chất vốn có
- 2.phẩm chất tự nhiên
- 3.đặc sắc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phẩm chất thật
Cách đọc khác:běnshǎi — màu sắc tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.