學華語Kaori Dict

村里

cūn

ㄘㄨㄣ ㄌㄧˇ

THÔN LÝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    村里沒通電。

    cūnlǐ méi tōngdiàn。

    Làng không có điện

  • 2

    有很多科學家住在這個小村里。

    yǒu hěn duō kēxuéjiā zhù zài zhège xiǎo cūnlǐ。

    Có nhiều nhà khoa học sống ở ngôi làng nhỏ này

  • 3

    村里人都認為我沒工作、沒對象、沒前途,無業游民了。

    cūnlǐ rén dōu rènwéi wǒ méi gōngzuò、 méi duìxiàng、 méi qiántú, wúyèyóumín le。

    Người dân trong làng đều cho rằng tôi không có việc làm, không có bạn đời, không có tương lai, đã trở thành người vô việc làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

村里 nghĩa là gì? · Kaori Dict