學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
槓龜
槓龜
giản thể:
杠龟
gàng
guī
[ㄍㄤˋ ㄍㄨㄟ]
CỐNG QUY
1.
(Đài Loan) thua sạch (đánh bạc); gặp thất bại (từ tiếng Đài Loan 摃龜, phát âm Tai-lo [kòng-ku])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龜
guī
rùa cạn; rùa nước
槓鈴
gànglíng
tạ đòn
烏龜
wūguī
con rùa
槓桿
gànggǎn
đòn bẩy
杠
gāng
cột cờ
杠
gàng
biến thể của 槓|杠[gang4]
槓
gàng
cán khiêng quan tài (xưa)
龜
jūn
biến thể của 皸|皲[jun1]
逐字解
Từng chữ trong từ
槓
cống, cổng
cái đòn bẩy, cái gậy
龜
quy, quân, khưu
rùa, rụa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鋼軌
gāngguǐ
đường ray thép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杠龟 nghĩa là gì? · Kaori Dict