學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
東亞銀行
東亞銀行
giản thể:
东亚银行
Dōng
yà
Yín
háng
[ㄉㄨㄥ ㄧㄚˋ ㄧㄣˊ ㄏㄤˊ]
ĐÔNG Á NGÂN HÀNG
1.
Ngân hàng Đông Á
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
行
xíng
đi
東
dōng
phía đông
銀行
yínháng
ngân hàng
旅行
lǚxíng
du lịch
進行
jìnxíng
tiến hành
行
háng
hàng
流行
liúxíng
lây lan
逐字解
Từng chữ trong từ
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
亞
á
Á châu
銀
ngân
bạc (nguyên tố 47, Ag)
行
hành, hạnh, hàng, hạng
đi
記憶技巧
Mẹo nhớ
行
HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
東亞銀行 nghĩa là gì? · Kaori Dict