學華語Kaori Dict

giản thể:

sōng

ㄙㄨㄥ

TÙNG

HSK 4TOCFL 4Adj/V
  1. 1.lỏng
  2. 2.nới lỏng
  3. 3.thư giãn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)

Cách đọc khác:Sōnghọ [Song1]sōngcây thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    地里的土很松。

    dì lǐ de tǔ hěn sōng

    Đất trong ruộng rất lỏng

  • 2

    我喜歡松樹林。

    wǒ xǐhuan sōngshù lín。

    Tôi thích rừng thông

  • 3

    這雙鞋子有些松。

    zhè shuāng xiézi yǒuxiē sōng。

    Đôi giày này hơi lỏng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松 nghĩa là gì? · Kaori Dict