- 1.(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)

例句Câu ví dụ
- 1
流水不腐,戶樞不蛀。
liúshuǐbùfǔ, hù shū bù zhù。
Nước chảy không bao giờ ô uế, cửa nhà quay không bao giờ bị mối mọt

流水不腐,戶樞不蛀。
liúshuǐbùfǔ, hù shū bù zhù。
Nước chảy không bao giờ ô uế, cửa nhà quay không bao giờ bị mối mọt