學華語Kaori Dict

xiāo

ㄒㄧㄠ

HIÊU

  1. 1.(cổ) hốc cây
  2. 2.(văn) trống; rỗng

例句Câu ví dụ

  • 1

    其實我的薪水是足夠用的,只因我枵腹買書,所以就顯得清苦。

    qíshí wǒ de xīnshuǐ shì zúgòu yòng de, zhǐ yīn wǒ xiāo fù mǎi shū, suǒyǐ jiù xiǎnde qīngkǔ。

    Thực ra lương của tôi đủ dùng, chỉ vì tôi ăn không đủ no để mua sách nên trông mới nghèo nàn

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枵 nghĩa là gì? · Kaori Dict