學華語Kaori Dict

柴門

giản thể: 柴门

cháimén

ㄔㄞˊ ㄇㄣˊ

SÀI MÔN

  1. 1.nghĩa đen: gia đình tiều phu
  2. 2.xuất thân khiêm tốn
  3. 3.gia cảnh nghèo khó

例句Câu ví dụ

  • 1

    柴門霍夫是世界語的創造者。

    cháimén Huò fū shì Shìjièyǔ de chuàngzàozhě。

    Zamenhof là người sáng tạo ra tiếng Esperanto

  • 2

    世界語的創始人柴門霍夫是一個眼科醫生。

    Shìjièyǔ de chuàngshǐrén cháimén Huò fū shì yīge yǎnkēyīshēng。

    Người sáng lập ra tiếng Esperanto là柴门霍夫, một bác sĩ nhãn khoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柴門 nghĩa là gì? · Kaori Dict