- 1.nghĩa đen: gia đình tiều phu
- 2.xuất thân khiêm tốn
- 3.gia cảnh nghèo khó

例句Câu ví dụ
- 1
柴門霍夫是世界語的創造者。
cháimén Huò fū shì Shìjièyǔ de chuàngzàozhě。
Zamenhof là người sáng tạo ra tiếng Esperanto
- 2
世界語的創始人柴門霍夫是一個眼科醫生。
Shìjièyǔ de chuàngshǐrén cháimén Huò fū shì yīge yǎnkēyīshēng。
Người sáng lập ra tiếng Esperanto là柴门霍夫, một bác sĩ nhãn khoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.