學華語Kaori Dict

樹叢

giản thể: 树丛

shùcóng

ㄕㄨˋ ㄘㄨㄥˊ

THỤ TÙNG

TOCFL 6
  1. 1.bụi cây
  2. 2.tầng cây thấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    Sami 躲在樹叢後面。

    S a m i duǒ zài shùcóng hòumian。

    Sami trốn sau bụi cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

树丛 nghĩa là gì? · Kaori Dict