學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
栗額鵙鶥
栗額鵙鶥
giản thể:
栗额鵙鹛
lì
é
jú
méi
[ㄌㄧˋ ㄜˊ ㄐㄩˊ ㄇㄟˊ]
LẬT NGẠCH QUYẾT ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi trán hạt dẻ (Pteruthius intermedius)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
金額
jīné
số tiền
額外
éwài
thêm
名額
míngé
chỉ tiêu
高額
gāoé
hạn ngạch cao
份額
fèné
cổ phần
巨額
jùé
số tiền lớn
差額
chāé
số dư (tài chính)
數額
shùé
số lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
栗
lật, lặt, lứt, rất, rật, rứt, sắt, sật, sựt, trật
cây khế, quả khế
額
ngạch
trán
鵙
quyết
chim sẻ
鶥
—
chim chích chòe, loài chim họ Timaliidae (nhiều loài)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
栗额鵙鹛 nghĩa là gì? · Kaori Dict