- 1.số dư (tài chính)
- 2.chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch)
- 3.khác biệt

例句Câu ví dụ
- 1
貿易支付差額所有的錢從國外進入一個國家的所有的錢走出去的國家在同一時期。
màoyì zhīfù chāé suǒyǒu de qián cóng guówài jìnrù yīge guójiā de suǒyǒu de qián zǒuchū qù de guójiā zài tóngyī shíqī。
Tổng số tiền được thanh toán qua thương mại, tất cả tiền vào một quốc gia từ nước ngoài và tất cả tiền ra khỏi quốc gia trong cùng một thời kỳ.
- 2
貿易支付差額是所有的錢從國外進入一個國家的所有的錢走出去的國家在同一時期。
màoyì zhīfù chāé shì suǒyǒu de qián cóng guówài jìnrù yīge guójiā de suǒyǒu de qián zǒuchū qù de guójiā zài tóngyī shíqī。
Cân bằng thanh toán là tổng số tiền chảy vào một quốc gia từ nước ngoài trừ đi tổng số tiền chảy ra khỏi quốc gia trong cùng một khoảng thời gian.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!