學華語Kaori Dict

校長

giản thể: 校长

xiàozhǎng

ㄒㄧㄠˋ ㄓㄤˇ

HIỆU TRƯỞNG

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    校長在晚會上講話。

    xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà

    Hiệu trưởng nói chuyện tại buổi tiệc

  • 2

    我校校長很老了。

    wǒ jiào xiàozhǎng hěn lǎo le。

    Hiệu trưởng của trường tôi đã già lắm rồi

  • 3

    校長想跟你談話。

    xiàozhǎng xiǎng gēn nǐ tánhuà。

    Hiệu trưởng muốn nói chuyện với anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

校长 nghĩa là gì? · Kaori Dict