- 1.(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 2.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
校長在晚會上講話。
xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà
Hiệu trưởng nói chuyện tại buổi tiệc
- 2
我校校長很老了。
wǒ jiào xiàozhǎng hěn lǎo le。
Hiệu trưởng của trường tôi đã già lắm rồi
- 3
校長想跟你談話。
xiàozhǎng xiǎng gēn nǐ tánhuà。
Hiệu trưởng muốn nói chuyện với anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.